sặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc họ lúa, giống cây tre nhưng có kích thước nhỏ hơn: "Sặt" là tên gọi của một loại cây thân gỗ, thuộc họ tre trúc, thường mọc thành bụi, thân nhỏ và rỗng bên trong.
- (Phương ngữ) Mũi tên: Trong một số phương ngữ, "sặt" còn được dùng để chỉ mũi tên, một vũ khí bắn từ cung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài cây):
- Người dân vào rừng chặt cây sặt về làm hàng rào.
- Măng sặt non có thể dùng để chế biến thức ăn.
Danh từ (phương ngữ, chỉ mũi tên):
- Người thợ săn giương cung, bắn mũi sặt trúng con chim.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rừng sặt": chỉ khu rừng hoặc bãi đất nơi cây sặt mọc tập trung, dày đặc.
- Con đường nhỏ dẫn xuyên qua một khu rừng sặt um tùm.
Biến thể và từ gần giống
- Tre (danh từ): loài cây cùng họ, thân to và cao hơn sặt.
- Nứa (danh từ): loài cây cùng họ, thân nhỏ, vách dày, thường dùng để đan lát.
- Măng (danh từ): phần non của các loài tre, trúc, nứa, sặt, dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa cây cối): Có thể gọi chung là luồng, nứa tùy theo địa phương, mặc dù đây là các loài khác biệt.
- (Với nghĩa mũi tên - phương ngữ): Tên, mũi tên.
Lưu ý
- Từ "sặt" với nghĩa chỉ loài cây là phổ biến và được sử dụng trong ngôn ngữ toàn dân.
- Nghĩa chỉ "mũi tên" là nghĩa phương ngữ, ít phổ biến hơn và có thể không được hiểu ở mọi vùng miền.
- d. Loài cây thuộc họ lúa, giống cây tre, nhưng nhỏ hơn: Rừng sặt; Măng sặt.