dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
sẵn
Words Containing "sẵn"
chực sẵn
có sẵn
định sẵn
may sẵn
sẵn có
sẵn dịp
sẵn lòng
sẵn sàng
sẵn tay
sắp sẵn
đúc sẵn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...