sực

Học thuật
Thân thiện
sực

Sực nhớ ra, anh ta vội vàng chạy về nhà.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Bỗng nhiên, đột ngột: Diễn tả một hành động, ý nghĩ, cảm giác hoặc sự việc xảy ra một cách bất ngờ, nhanh chóng, không báo trước.
    • Bật ra, nảy ra: Thường dùng với các động từ chỉ hoạt động tinh thần như nhớ, nghĩ, tỉnh.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Nồng nặc, xộc vào mũi: Dùng để miêu tả mùi hương đậm đặc, lan tỏa mạnh mẽ đột ngột.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Anh ấy sực nhớ ra mình đã hẹn gặp bạn. (Anh ấy bỗng nhiên nhớ ra mình đã hẹn gặp bạn.)
    • Nghe tiếng động lạ, ấy sực tỉnh giấc. (Nghe tiếng động lạ, ấy đột ngột tỉnh giấc.)
    • Tôi đang đi thì sực nghĩ ra một ý tưởng hay. (Tôi đang đi thì bật ra một ý tưởng hay.)
  • Tính từ:

    • Căn phòng ngập tràn mùi hoa nhài sực nức. (Căn phòng ngập tràn mùi hoa nhài nồng nặc.)
    • Mùi cà phê rang sực lên mỗi sáng. (Mùi cà phê rang xộc lên mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sực nhớ": Nhớ ra một cách đột ngột, thường về một việc quan trọng hoặc đã quên.

    • Đang làm việc, tôi sực nhớ hôm nay sinh nhật mẹ. (Đang làm việc, tôi chợt nhớ hôm nay sinh nhật mẹ.)
  • "Sực tỉnh": Tỉnh giấc hoặc tỉnh ngộ một cách bất ngờ, thường do tác động từ bên ngoài hoặc một suy nghĩ nào đó.

    • Câu nói của anh ấy khiến tôi sực tỉnh. (Câu nói của anh ấy khiến tôi bừng tỉnh.)
  • "Sực nghĩ": Nghĩ ra, nảy ra ý nghĩ một cách chợt đến.

    • Ngồi một mình, anh sực nghĩ đến kế hoạch mới. (Ngồi một mình, anh chợt nghĩ đến kế hoạch mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sực sực (phó từ): Nhấn mạnh hơn tính chất đột ngột, liên tục của hành động.

    • Những ký ức sực sực hiện về. (Những ký ức bỗng dưng hiện về liên tục.)
  • Sực nức (tính từ): Nhấn mạnh mùi hương rất thơm, rất nồng.

    • Bánh mì mới ra thơm sực nức. (Bánh mì mới ra thơm ngào ngạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bỗng / Bỗng nhiên / Bỗng dưng: Đột nhiên, không báo trước (thường dùng cho sự việc).
  • Chợt: Thình lình, thoáng qua (thường dùng cho ý nghĩ, cảm giác).
  • Đột ngột: Xảy ra nhanh, bất thình lình.
  • Xộc (về mùi): Bốc lên mạnh đột ngột.
Các cụm từ liên quan
  • Sực mùi: Mùi bốc lên mạnh rõ rệt.

    • Cửa hàng bánh sực mùi sữa. (Cửa hàng bánh bốc mùi sữa nồng nặc.)
  • Sực dậy: Thức dậy một cách đột ngột.

    • Nghe chuông báo cháy, mọi người sực dậy chạy ra ngoài. (Nghe chuông báo cháy, mọi người bật dậy chạy ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "sực" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một phó từ hoặc tính từ trong các cụm từ tự do như đã nêutrên.)

sực

Sực nhớ ra, anh ta vội vàng chạy về nhà.

  1. ph. Bỗng nhiên nảy ra, bật ra: Sực nghĩ ra; Sực nhớ.