tài năng

  1. d. 1 Năng lực xuất sắc, khả năng làm giỏi sáng tạo một công việc . Phát triển tài năng. Tài năng nghệ thuật. Một tài năng. 2 Người tài năng. Phát hiện bồi dưỡng những tài năng trẻ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tài năng
Cô bé thể hiện tài năng vẽ tranh của mình.