tài trai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (cũ):
- Người đàn ông có tài năng, khí phách, xứng đáng là một trang nam nhi: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông trẻ tuổi có tài năng, chí khí và phẩm chất đáng quý, xứng đáng với danh hiệu nam nhi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Tài trai thì phải làm cho nên danh nên vị." (Làm trai có tài thì phải lập nên danh phận, địa vị.)
- Anh ấy quả thực là một trang tài trai của thời đại. (Anh ấy thực sự là một người đàn ông tài giỏi của thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tài trai": Hành xử, phấn đấu để trở thành một người đàn ông có tài năng và chí khí.
- Thanh niên thời nay cũng nên có chí "làm tài trai". (Thanh niên ngày nay cũng nên có chí trở thành người đàn ông tài giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hào kiệt (danh từ): Người có tài năng và khí phách hơn người.
- Anh hùng (danh từ): Người có tài năng và công lao phi thường.
- Tráng sĩ (danh từ, cũ): Người đàn ông có sức mạnh và chí khí.
Từ đồng nghĩa
- Trang nam nhi: Người đàn ông có khí phách.
- Đấng trượng phu: Người đàn ông có chí khí lớn (thường dùng trong văn chương cổ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "tài trai" là một từ Hán Việt cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói mang tính khuyên răn, giáo huấn về đạo làm trai. Ngày nay, ít dùng trong giao tiếp thông thường mà thấy nhiều hơn trong các văn bản, ngữ cảnh nhấn mạnh đến phẩm chất, trách nhiệm của người đàn ông.
- Với tư cách là người đàn ông (cũ): Tài trai thì phải làm cho nên danh nên vị.