tàm thực

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối xâm lấn dần dần, từng phần nhỏ: "Tàm thực" một hình thức thôn tính, mở rộng lãnh thổ hoặc ảnh hưởng một cách chậm rãi, từng bước, giống như cách con tằm ăn dâu (ăn từng chút một cho đến hết ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẻ thù áp dụng chiến thuật tàm thực, chiếm từng vùng đất nhỏ không gây ra chiến tranh lớn.
    • Trong lịch sử, nhiều đế quốc đã mở rộng lãnh thổ bằng chính sách tàm thực.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chính sách tàm thực": chỉ một đường lối, kế hoạch xâm lấn hoặc thôn tính tính toán, diễn ra từ từ liên tục.
    • Quốc gia láng giềng đang theo đuổi một chính sách tàm thực đối với vùng biên giới.
  • "Thủ đoạn tàm thực": chỉ một thủ thuật, phương cách xâm phạm quyền lợi của người khác một cách âm thầm, từng bước.
    • Hắn ta dùng thủ đoạn tàm thực để chiếm đoạt tài sản của công ty.
Biến thể từ gần giống
  • Xâm lấn (động từ): hành động xâm chiếm, lấn chiếm đất đai, lãnh thổ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ hành động quân sự lớn).
  • Thôn tính (động từ): sáp nhập, chiếm lấy lãnh thổ của nước khác (thường mang tính toàn bộ hoặc quy mô lớn).
  • Lấn chiếm (động từ): chiếm dần từng phần đất đai, tài sản (thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn, như đất đai cá nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Xâm thực: (từ Hán Việt) cũng có nghĩa là xâm lấn dần dần.
  • Lấn lướt: lấn át, vượt lên từng bước.
Các cụm từ liên quan

(Từ "tàm thực" một danh từ cố định, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ mới. Các cụm từ thường gặp "chính sách tàm thực", "thủ đoạn tàm thực" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "Tằm ăn dâu": thành ngữ gốc, von về sự ăn dần, ăn mòn từng chút một, hình ảnh ẩn dụ cho "tàm thực".
    • Họ phát triển thị trường theo kiểu tằm ăn dâu, từ thành phố này sang thành phố khác.
  1. Lối xâm lấn dần dần như tằm ăn dâu.

Từ gần giống

Từ chứa "tàm thực"