tàu vét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyến tàu hỏa cuối cùng trong ngày: "tàu vét" là chuyến tàu hỏa chạy vào thời điểm cuối cùng trong lịch trình hàng ngày của một tuyến đường sắt.
- Chuyến tàu dừng ở tất cả các ga: Đặc điểm của "tàu vét" là nó thường dừng đón trả khách tại tất cả các nhà ga trên tuyến đường, khác với các chuyến tàu tốc hành chỉ dừng ở một số ga chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đi làm về muộn nên phải đón tàu vét. (Anh ấy đi làm về muộn nên phải đón chuyến tàu cuối cùng trong ngày.)
- Tàu vét thường đông khách vì là chuyến cuối. (Chuyến tàu cuối cùng trong ngày thường đông khách vì là chuyến cuối.)
- Nếu lỡ chuyến này, chúng ta chỉ còn cách chờ tàu vét. (Nếu lỡ chuyến này, chúng ta chỉ còn cách chờ chuyến tàu cuối cùng trong ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bắt tàu vét": Hành động kịp lên chuyến tàu cuối cùng.
- Chúng tôi chạy thật nhanh để bắt kịp tàu vét. (Chúng tôi chạy thật nhanh để kịp lên chuyến tàu cuối cùng.)
"Trễ tàu vét": Lỡ mất chuyến tàu cuối cùng trong ngày.
- Nếu trễ tàu vét, anh sẽ phải tìm chỗ nghỉ lại đêm nay. (Nếu lỡ mất chuyến tàu cuối, anh sẽ phải tìm chỗ nghỉ lại đêm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Tàu chợ (danh từ): Chuyến tàu hỏa chạy chậm, dừng ở nhiều ga, thường phục vụ nhu cầu đi lại địa phương. (Tàu vét có thể là một chuyến tàu chợ chạy vào cuối ngày).
- Tàu tốc hành/ tàu nhanh (danh từ): Chuyến tàu dừng ít ga để chạy nhanh hơn, trái ngược với đặc điểm dừng nhiều ga của tàu vét.
- Chuyến cuối (danh từ): Cách gọi chung cho phương tiện giao thông chạy lần cuối trong ngày (xe buýt cuối, chuyến bay cuối...).
Từ đồng nghĩa
- Chuyến tàu cuối: Cách nói đơn giản, phổ biến hơn với cùng nghĩa.
- Tàu chót: Cách nói thân mật, khẩu ngữ.
Thành ngữ liên quan
- "Cơ hội cuối cùng như tàu vét": Thành ngữ ví von cơ hội cuối cùng, hiếm hoi và quan trọng.
- Lời đề nghị này là cơ hội cuối cùng như tàu vét, anh nên cân nhắc kỹ. (Lời đề nghị này là cơ hội cuối cùng rất quan trọng, anh nên cân nhắc kỹ.)
- Chuyến xe lửa cuối cùng trong ngày, thường ghé tất cả các ga.