tách rời

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho không còn dính liền, gắn bó với nhau: "tách rời" chỉ hành động chia cắt, làm cho một vật, một người, hoặc một khái niệm không còntrong trạng thái liên kết, kết nối với nhau.
    • Phân chia, tách biệt: Dùng để chỉ việc lấy ra khỏi một tổng thể, làm cho trở nên độc lập, riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • ( ấy làm cho hai mảnh giấy không còn dính liền.)
  • (Chúng ta không thể phân chia lý thuyết ra khỏi thực hành chúng liên quan mật thiết.)
  • (Tòa án đã phân chia hai vụ kiện ra để xử lý độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tách rời khỏi": diễn tả hành động làm cho một đối tượng không còn gắn bó với một đối tượng khác.

    • Anh ấy cố gắng tách rời bản thân khỏi quá khứ đau buồn. (Anh ấy cố gắng không để quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại.)
  • "không thể tách rời": diễn tả sự gắn bó chặt chẽ, không thể chia cắt.

    • Tình yêu sự hy sinh hai điều không thể tách rời. (Tình yêu luôn đi kèm với sự hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tách biệt (tính từ/động từ): riêng rẽ, không sự liên hệ.

    • Họ sống tách biệt với xã hội. (Họ sống riêng rẽ, không giao lưu.)
  • Rời rạc (tính từ): không liên kết, lỏng lẻo.

    • Bài viết ý tưởng rời rạc. (Bài viết thiếu sự kết nối giữa các ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân ly: chia cắt, làm cho xa nhau.
  • Chia tách: phân chia thành nhiều phần riêng.
  • Cô lập: làm cho trở nên riêng biệt, không liên hệ.
Thành ngữ liên quan
  • Tách rời như nước với lửa: chỉ hai thứ hoàn toàn đối lập, không thể hòa hợp.

    • Tính cách của họ tách rời như nước với lửa. (Họ không thể sống chung quá khác biệt.)
  • Không tách rời khỏi thực tế: luôn gắn liền với hiện thực.

    • Những giấc mơ của anh ấy không tách rời khỏi thực tế. (Anh ấy mơ ước nhưng vẫn dựa trên thực tế.)
tách rời
Hai mảnh ghép tách rời nhau trên mặt bàn.