tán quang

  1. () ánh sáng không phương hướng nhất định, rọi từ những vật .

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tán quang"

tán quang
Ánh sáng tán quang chiếu lên bức tường gồ ghề.