táo tàu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ăn quả: Cây táo tàu là một loại cây thân gỗ, kích thước tương đối lớn, có hình dáng gần giống với cây táo ta.
- Quả của cây táo tàu: Quả táo tàu có kích thước lớn hơn quả táo ta, khi chín có màu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ. Quả thường được phơi hoặc sấy khô để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà ngoại trồng một cây táo tàu rất sai quả.
- Táo tàu khô là một vị thuốc bắc phổ biến, thường được thêm vào các món hầm để tăng hương vị và dưỡng chất.
- Mẹ tôi hay mua táo tàu về nấu chè hoặc ngâm rượu.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: Táo tàu (thường ở dạng khô) được xem là một vị thuốc, có tính ôn, vị ngọt, công dụng bổ tỳ, dưỡng huyết, an thần.
- Ông lang khuyên nên dùng táo tàu khô hầm với gà ác để bồi bổ sức khỏe.
- Trong ẩm thực: Táo tàu khô là một nguyên liệu phổ biến trong các món ăn bổ dưỡng, món chè, trà thuốc.
- Món gà tiềm thuốc bắc không thể thiếu vài quả táo tàu.
Biến thể và từ liên quan
- Táo tàu khô (danh từ): Quả táo tàu đã được phơi hoặc sấy khô, là dạng được sử dụng phổ biến nhất làm thuốc và gia vị.
- Đại táo (danh từ): Một tên gọi khác trong y học cổ truyền để chỉ quả táo tàu khô.
- Táo ta (danh từ): Một loại cây và quả có hình dáng tương tự nhưng khác biệt về loài, quả nhỏ hơn và thường ăn tươi.
Từ đồng nghĩa
- Hồng táo (danh từ): Tên gọi khác dựa vào màu sắc quả khi khô.
- Đại táo (danh từ): Tên gọi trong Đông y, nhấn mạnh vào công dụng làm thuốc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "táo tàu")
- Loài cây to gần giống với táo ta, quả to hơn, thường phơi khô làm vị thuốc.