tâcheron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người thầu lại, cai thầu: Chỉ một người hoặc một doanh nghiệp nhận lại một phần công việc từ một nhà thầu chính.
- Thợ làm khoán (trong nông nghiệp): Chỉ người lao động nhận việc làm theo hình thức khoán, trả công theo khối lượng công việc hoàn thành.
- Người chỉ biết làm hùng hục (nghĩa xấu): Chỉ một người lao động chỉ biết làm việc một cách máy móc, nặng nhọc mà không có sáng kiến hoặc sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maître d'œuvre a sous-traité une partie du chantier à un tâcheron. (Chủ thầu chính đã giao thầu lại một phần công trường cho một người thầu lại.)
- Dans cette région, les vendanges sont souvent faites par des tâcherons. (Ở vùng này, việc thu hoạch nho thường được thực hiện bởi những thợ làm khoán.)
- Il ne fait pas preuve d'initiative, c'est un vrai tâcheron. (Anh ta không thể hiện sáng kiến gì, đúng là một người chỉ biết làm hùng hục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travailler comme un tâcheron": Làm việc như một người thợ khoán, chỉ làm việc nặng nhọc và đơn điệu.
- Il travaille comme un tâcheron, sans jamais se plaindre. (Anh ấy làm việc như một người thợ khoán, không bao giờ than phiền.)
Au sens figuré (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một cách làm việc thiếu sáng tạo, chỉ chú trọng đến số lượng.
- Ce rapport a été rédigé par un tâcheron, il manque cruellement d'analyse. (Báo cáo này được soạn bởi một người làm việc máy móc, nó thiếu phân tích một cách trầm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tâcheronnage (danh từ giống đực): Công việc của người thầu lại; hình thức làm khoán.
- Le tâcheronnage est courant dans le secteur du bâtiment. (Hình thức thầu lại phổ biến trong ngành xây dựng.)
Sous-traitant (danh từ giống đực): Nhà thầu phụ. (Từ này trung tính hơn, ít mang sắc thái tiêu cực so với tâcheron).
- Nous collaborons avec plusieurs sous-traitants spécialisés. (Chúng tôi hợp tác với một số nhà thầu phụ chuyên môn.)
Từ đồng nghĩa
- Ouvrier à la tâche: Thợ làm khoán.
- Manœuvre: Lao động phổ thông, thợ phụ (trong một số ngữ cảnh).
- Brasseur de terre (thông tục, nghĩa xấu): Người chỉ biết làm việc chân tay nặng nhọc.
Các cụm từ liên quan
- Être à la tâche: Làm việc theo khoán, được trả công theo công việc hoàn thành.
- Les agriculteurs embauchent des saisonniers qui sont à la tâche. (Các nông dân thuê lao động thời vụ làm việc theo khoán.)
Thành ngữ liên quan
- Une tête de tâcheron (thông tục, nghĩa xấu): Một cái đầu chỉ biết làm theo, thiếu suy nghĩ sáng tạo.
- Arrête de faire une tête de tâcheron et réfléchis un peu ! (Đừng có làm bộ cái đầu chỉ biết làm theo nữa và hãy suy nghĩ một chút đi!)
danh từ giống đực
- người thầu lại, cai thầu
- (nông nghiệp) thợ làm khoán
- (nghĩa xấu) người chỉ biết làm hùng hục (không có sáng kiến)