tâm khảm

Học thuật
Thân thiện
tâm khảm

Ghi những kỷ niệm đẹp vào tâm khảm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ sâu xa nhất trong lòng, trong tâm hồn: "Tâm khảm" chỉ nơi thẳm sâu nhất của tâm tư, tình cảm, nơi lưu giữ những điều thiêng liêng, quan trọng nhất đối với một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ghi những kỷ niệm đẹp vào tâm khảm. (Lưu giữ những kỷ niệm đẹpnơi sâu thẳm nhất trong lòng.)
    • Lời dạy của cha mẹ đã in sâu vào tâm khảm. (Lời dạy của cha mẹ đã khắc sâu vào nơi sâu kín nhất trong tâm hồn.)
    • Những trải nghiệm ấy mãi mãi nằm trong tâm khảm của tôi. (Những trải nghiệm ấy sẽ mãi mãitrong chỗ sâu xa nhất của lòng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ghi/khắc vào tâm khảm": Hành động ghi nhớ một cách sâu sắc, lâu dài, như khắc chạm vào nơi sâu thẳm của tâm hồn.

    • Tôi sẽ khắc mãi hình ảnh quê hương vào tâm khảm. (Tôi sẽ ghi nhớ mãi mãi hình ảnh quê hươngnơi sâu thẳm trong lòng.)
  • "Trong sâu thẳm tâm khảm": Cụm từ nhấn mạnh độ sâu của cảm xúc, suy nghĩ.

    • Trong sâu thẳm tâm khảm, ấy vẫn luôn nhớ về ngày ấy. (Ở nơi sâu kín nhất trong lòng, ấy vẫn luôn nhớ về ngày đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm can (danh từ): Lòng dạ, tấm lòng (thường dùng trong các cụm như "nghĩ trong tâm can", "tận đáy tâm can").
  • Lòng dạ (danh từ): Bụng dạ, tâm tư, ý nghĩ bên trong.
  • Đáy lòng (danh từ): Nơi sâu kín nhất của tình cảm, tương tự "tâm khảm" nhưng thông dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đáy lòng: Nơi sâu thẳm của tâm hồn.
  • Cõi lòng: Thế giới nội tâm, tâm tư.
  • Tận đáy tâm hồn: Ở nơi sâu nhất của tâm hồn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ghi lòng tạc dạ": Thành ngữ đồng nghĩa, chỉ việc ghi nhớ rất sâu sắc, không bao giờ quên.
  • "Khắc cốt ghi tâm": Thành ngữ đồng nghĩa, chỉ việc khắc ghi vào tận xương tủy tâm can, ý nghĩa nhấn mạnh sự ghi nhớ vĩnh viễn.
tâm khảm

Ghi những kỷ niệm đẹp vào tâm khảm.

  1. Chỗ sâu xa trong lòng: Ghi những kỷ niệm vào tâm khảm.