tâm niệm

Học thuật
Thân thiện
tâm niệm

Người thầy tâm niệm về lời dạy của sư phụ mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghĩ tới luôn luôn, tự nhắc mình: "Tâm niệm" chỉ hành động luôn giữ một ý nghĩ, một lời dạy, hoặc một nguyên tắc nào đó trong tâm trí, thường xuyên suy ngẫm lấy đó làm kim chỉ nam cho hành động.
    • ý nghĩ sâu sắc bền vững trong lòng: Chỉ việc ghi nhớ coi trọng một điều đó như một phần quan trọng trong tư tưởng đạo đức cá nhân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy luôn tâm niệm lời cha dặn "ở hiền gặp lành". (Ông ấy luôn ghi nhớ tự nhắc mình lời cha dặn "ở hiền gặp lành".)
    • giáo tâm niệm rằng mỗi học sinh đều có thể tiến bộ. ( giáo luôn giữ vững ý nghĩ rằng mỗi học sinh đều có thể tiến bộ.)
    • Anh ấy tâm niệm điều đó suốt cuộc đời mình. (Anh ấy luôn nghĩ tới ghi nhớ điều đó suốt cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tâm tâm niệm niệm": Cụm từ nhấn mạnh hơn, diễn tả sự ghi nhớ, suy nghĩ liên tục, không lúc nào quên.
    • tâm tâm niệm niệm chuyện lo cho con cái. ( luôn luôn nghĩ tới, không lúc nào ngừng lo lắng cho con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghi lòng tạc dạ (Thành ngữ): Nhớ rất sâu, không bao giờ quên.
  • Khắc cốt ghi tâm (Thành ngữ): Khắc sâu vào xương cốt, ghi nhớ trong lòng, ý nghĩa mạnh hơn "tâm niệm".
  • Ghi nhớ (Động từ): Nhớ, nhưng không nhất thiết mang sắc thái sâu sắc, bền vững tự nhắc nhở như "tâm niệm".
  • Suy ngẫm (Động từ): Suy nghĩ sâu xa về một vấn đề.
Từ đồng nghĩa
  • Ghi tâm: Ghi nhớ trong lòng.
  • Thường trực trong tâm trí: Luôn mặt trong suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "tâm niệm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến khác sử dụng từ "tâm niệm")

tâm niệm

Người thầy tâm niệm về lời dạy của sư phụ mình.

  1. Cg. Tâm tâm niệm niệm. Nghĩ tới luôn luôn, tự nhắc mình.

Từ chứa "tâm niệm"