tâm phúc tương tri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Hiểu nhau thấu đáo, biết rõ tâm tư, tình cảm sâu kín của nhau: "Tâm phúc tương tri" diễn tả mối quan hệ thân thiết, gắn bó đến mức hai người hiểu rõ lòng dạ, suy nghĩ thầm kín của nhau mà không cần nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Hai người bạn ấy sống với nhau mấy chục năm, thực sự là tâm phúc tương tri.
- Chỉ có những người tâm phúc tương tri mới có thể cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng để ca ngợi hoặc miêu tả mối quan hệ giữa những người bạn chí cốt, tri kỷ, hoặc giữa các đồng chí có chung lý tưởng.
- Mối quan hệ lãnh tụ - quần chúng phải là mối quan hệ tâm phúc tương tri.
Biến thể và từ gần giống
- Tri kỷ: Người bạn hiểu mình rất rõ.
- Tương tri: Hiểu nhau (thành phần chính trong cụm từ "tâm phúc tương tri").
- Đồng tâm hiệp lực: Cùng một lòng, hợp sức lại.
- Thấu hiểu: Hiểu một cách sâu sắc, thấu đáo.
Từ đồng nghĩa
- Hiểu nhau như lòng bàn tay: Hiểu nhau rất rõ.
- Tri âm tri kỷ: Bạn tri âm, người hiểu thấu tâm tư mình.
Thành ngữ liên quan
- Đồng cam cộng khổ: Cùng chia sẻ ngọt bùi, gian khó.
- Chung lưng đấu cật: Cùng nhau gánh vác, đương đầu với khó khăn. (Lưu ý: Các thành ngữ này nhấn mạnh sự cùng hành động, trong khi "tâm phúc tương tri" nhấn mạnh sự thấu hiểu về mặt tinh thần, tình cảm).
- Biết nhau từ trong thâm tâm, hiểu rõ bụng dạ của nhau