tâm tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc giấu kín trong lòng: "Tâm tích" chỉ những suy nghĩ, tình cảm hoặc ý định mà một người cất giữ, không bộc lộ ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy luôn có nhiều tâm tích khó nói. (Anh ấy luôn có nhiều điều giấu kín trong lòng khó nói ra.)
- Đừng để tâm tích đè nặng, hãy chia sẻ với người đáng tin. (Đừng để những điều giấu kín đè nặng, hãy chia sẻ với người đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chất chứa tâm tích": mang trong lòng nhiều điều không nói ra.
- Sau biến cố, ông ấy chất chứa nhiều tâm tích. (Sau biến cố, ông ấy mang trong lòng nhiều điều không nói ra.)
"Giãi bày tâm tích": thổ lộ, nói ra những điều giấu kín trong lòng.
- Cô ấy tìm đến bạn thân để giãi bày tâm tích. (Cô ấy tìm đến bạn thân để thổ lộ những điều giấu kín trong lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Tâm sự (danh từ/động từ): việc hoặc hành động bày tỏ, trò chuyện về những điều thầm kín trong lòng.
- Họ ngồi tâm sự với nhau đến khuya. (Họ ngồi trò chuyện về những điều thầm kín với nhau đến khuya.)
Nỗi lòng (danh từ): điều canh cánh, chất chứa trong lòng (thường mang sắc thái tình cảm).
- Bài thơ thể hiện nỗi lòng của tác giả. (Bài thơ thể hiện điều chất chứa trong lòng của tác giả.)
Từ đồng nghĩa
- Điều giấu kín: việc, ý nghĩ được cất giữ, không tiết lộ.
- Nỗi niềm riêng tư: tâm tư, tình cảm riêng tư của cá nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Tích cốc phòng cơ, tích âm phòng hàn": (Thành ngữ Hán Việt) Nghĩa đen: Tích trữ lương thực phòng khi đói, tích trữ áo ấm phòng khi rét. Nghĩa bóng thường dùng để khuyên người ta nên chuẩn bị trước, nhưng trong ngữ cảnh cảm xúc, có thể liên tưởng đến việc chất chứa ("tích") nhiều điều trong lòng ("tâm").
- Anh nên học cách chia sẻ, đừng như "tích âm phòng hàn" với chính nỗi lòng mình. (Anh nên học cách chia sẻ, đừng tích trữ nỗi lòng của chính mình.)
- việc giấu kín trong lòng