tâm tình

Học thuật
Thân thiện
tâm tình

Hai người bạn ngồi tâm tình với nhau dưới gốc cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình cảm, cảm xúc riêng tư sâu kín bên trong mỗi con người: "tâm tình" chỉ những suy nghĩ, tình cảm thầm kín, chân thật nhất một người thường giữ trong lòng.
    • Câu chuyện, lời tâm sự về những tình cảm riêng tư đó: "tâm tình" cũng có thể dùng để chỉ cuộc trò chuyện hoặc nội dung trao đổi những điều thầm kín.
  2. Tính từ:

    • Mang tính chất thân thiết, gần gũi, có thể chia sẻ những điều riêng tư: Dùng để miêu tả mối quan hệ hoặc đối tượng người ta có thể tin tưởng, thổ lộ tâm sự.
    • Thuộc về hoặc thể hiện tình cảm nội tâm sâu sắc: Dùng trong văn chương, nghệ thuật để chỉ những tác phẩm tập trung vào diễn tả thế giới nội tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • ấy đã thổ lộ tâm tình của mình với người bạn thân. ( ấy đã chia sẻ những tình cảm sâu kín của mình với người bạn thân.)
    • Bài thơ ấy chứa đựng nhiều tâm tình của tác giả về quê hương. (Bài thơ ấy chứa đựng nhiều tình cảm sâu lắng của tác giả về quê hương.)
    • Họ ngồi lại với nhau, trò chuyện tâm tình suốt đêm. (Họ ngồi lại với nhau, trò chuyện thân mật, chia sẻ tâm sự suốt đêm.)
  • Tính từ:

    • Anh ấy một người bạn tâm tình đáng tin cậy. (Anh ấy một người bạn thân thiết, có thể chia sẻ mọi điều, đáng tin cậy.)
    • Đó một bức thư tâm tình đầy xúc động. (Đó một bức thư chứa đựng những tình cảm chân thành sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thổ lộ/giãi bày tâm tình": hành động chia sẻ, bày tỏ những tình cảm, suy nghĩ thầm kín của mình với người khác.

    • Sau nhiều năm, cuối cùng anh ta cũng thổ lộ tâm tình với . (Sau nhiều năm, cuối cùng anh ta cũng bày tỏ tình cảm thầm kín của mình với .)
  • "Câu chuyện tâm tình": cuộc trò chuyện thân mật, nơi mọi người trao đổi những điều riêng tư, sâu kín.

    • Buổi tối, hai mẹ con thường những câu chuyện tâm tình bên tách trà. (Buổi tối, hai mẹ con thường những cuộc trò chuyện thân mật, chia sẻ tâm sự bên tách trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâm sự (động từ/danh từ): chia sẻ, bày tỏ nỗi lòng; câu chuyện tâm sự. Gần nghĩa với "tâm tình" nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hành động nói ra.
  • Nội tâm (danh từ): thế giới bên trong, bao gồm tư tưởng, tình cảm. phạm trù rộng hơn chứa đựng "tâm tình".
  • Tình cảm (danh từ): cảm xúc nói chung. Nghĩa rộng hơn ít mang sắc thái riêng tư, thầm kín như "tâm tình".
Từ đồng nghĩa
  • Nỗi lòng: những điều chất chứa trong lòng (thường tâm trạng, suy nghĩ).
  • Tình cảm thầm kín: tình cảm được giữ kín bên trong.
Các cụm từ liên quan
  • Bạn tâm tình: người bạn rất thân, có thể tin tưởng để chia sẻ mọi điều sâu kín nhất.

    • Trong cuộc đời, ai cũng cần một người bạn tâm tình. (Trong cuộc đời, ai cũng cần một người bạn thân thiết để chia sẻ.)
  • Thơ tâm tình: thể loại thơ trữ tình, tập trung diễn tả thế giới nội tâm, tình cảm của con người.

    • Ông được mệnh danh nhà thơ tâm tình của miền quê. (Ông được mệnh danh nhà thơ trữ tình, viết nhiều về tình cảm con người ở miền quê.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "tâm tình" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Thay vào đó, thường kết hợp linh hoạt trong các cụm từ như đã nêutrên.)

tâm tình

Hai người bạn ngồi tâm tình với nhau dưới gốc cây.

  1. I. dt. Tình cảm riêng tư, thầm kín của mỗi một con người: thổ lộ tâm tình câu chuyện tâm tình. II. tt. Thân thiết đến mức có thể thổ lộ cho nhau biết những tình cảm riêng tư, thầm kín: người bạn tâm tình.

Từ gần giống

Từ chứa "tâm tình"