tân bằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khách và bạn: Từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung những người khách và những người bạn đến thăm, chúc mừng trong một dịp vui, đặc biệt là trong các dịp lễ tết, hỷ sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tân bằng mừng rỡ chật nhà. (Khách khứa và bè bạn vui mừng đến chật cả nhà.)
- Ngày tết, nhà nào cũng đón tiếp tân bằng. (Ngày tết, nhà nào cũng đón tiếp khách khứa và bè bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tân bằng mãn tọa": khách khứa và bạn bè ngồi chật cả chỗ, ý chỉ có rất đông người đến dự.
- Hội nghị khai mạc, tân bằng mãn tọa. (Hội nghị khai mạc, khách khứa và bạn bè tham dự rất đông đủ.)
- "tiếp đãi tân bằng": tiếp đón khách khứa và bạn bè.
- Gia chủ nhiệt tình tiếp đãi tân bằng. (Chủ nhà nhiệt tình tiếp đón khách khứa và bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Tân khách (danh từ): người khách mới, khách quý.
- Chào đón tân khách. (Chào đón những vị khách mới.)
- Bằng hữu (danh từ): bạn bè, bằng hữu.
- Tình bằng hữu thắm thiết. (Tình bạn bè thắm thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Khách bạn: khách và bạn.
- Bạn hữu: bạn bè thân thiết.
- Thân hữu: bạn bè thân thiết.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Tân bằng" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương cổ, thơ ca hoặc các ngữ cảnh trang trọng, mang tính văn học.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường dùng để miêu tả không khí đông vui, nhộn nhịp trong các dịp lễ tết, hội hè, đám cưới... khi có nhiều khách và bạn đến chung vui.
- Khách và bạn: Tân bằng mừng rỡ chật nhà (Nhđm ).