tâng tâng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ trạng thái nhẹ nhàng, phấn khởi, vui sướng: "tâng tâng" diễn tả cảm giác nhẹ nhàng, bay bổng, thường đi kèm với niềm vui hoặc sự hân hoan.
    • Chuyển động nhảy lên xuống nhẹ nhàng: "tâng tâng" mô tả hành động nhảy hoặc di chuyển một cách nhẹ nhàng, linh hoạt, như thể đang nhún nhảy vui.
dụ sử dụng
  • Tính từ (trạng thái cảm xúc):

    • Lòng ấy tâng tâng niềm vui khi nghe tin đỗ đại học. ( ấy cảm thấy nhẹ nhàng, phấn khởi thành công.)
    • Sau buổi gặp gỡ, anh ấy đi về với tâm trạng tâng tâng. (Anh ấy cảm thấy vui vẻ, bay bổng sau cuộc gặp.)
  • Tính từ (chuyển động):

    • Đứa bé nhảy tâng tâng trên sân cỏ. (Đứa bé nhảy lên xuống nhẹ nhàng, vui vẻ.)
    • Những chiếc khô bay tâng tâng theo gió. (Những chiếc di chuyển nhẹ nhàng, lơ lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tâng tâng trong lòng": cảm giác vui sướng, phấn chấn nội tâm.

    • Nghe lời khen, lòng ấy tâng tâng khó tả. (Cảm xúc vui sướng dâng trào trong lòng.)
  • "bước chân tâng tâng": dáng đi nhẹ nhàng, vui vẻ.

    • Anh ấy bước chân tâng tâng trên con đường quen thuộc. (Dáng đi cho thấy tâm trạng vui vẻ, thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâng (động từ): nâng lên, đỡ lên; hoặc nhảy nhẹ lên.

    • ấy tâng quả bóng lên cao. ( ấy nâng quả bóng lên.)
  • Hừng hực (tính từ): trạng thái nhiệt tình, sôi nổikhác với "tâng tâng" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

    • Lòng anh ấy hừng hực quyết tâm. (Anh ấy đầy nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Phấn khởi: vui mừng, hăng hái.
  • Hân hoan: vui sướng, rạng rỡ.
  • Nhẹ nhàng: không nặng nề, thoải mái (về cảm xúc hoặc chuyển động).
Thành ngữ liên quan
  • Tâng tâng như chim sổ lồng: chỉ trạng thái vui sướng, tự do, nhẹ nhõm.
    • Sau kỳ thi, ấy cảm thấy tâng tâng như chim sổ lồng. (Cảm giác giải phóng, vui sướng tột độ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tâng tâng"

tâng tâng
Một em bé nhảy tâng tâng trên bãi cỏ.