tâng tâng

  1. (sautiller) de joie.
    • Nhảy tâng tâng
      sautiller de joie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tâng tâng"

tâng tâng
Một em bé nhảy tâng tâng trên bãi cỏ.