tâtonnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sờ soạng, mò mẫm: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách thận trọng, không chắc chắn, như khi cố gắng tìm đường trong bóng tối hoặc khi thử nghiệm một điều gì đó mới mẻ mà chưa có kinh nghiệm.
- Do dự, thiếu quyết đoán: Có thể ám chỉ một cách tiếp cận, một suy nghĩ hoặc một quá trình diễn ra một cách chậm rãi, từng bước, với nhiều sự thử nghiệm và sai sót.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une démarche tâtonnante. (Một cách tiếp cận mò mẫm / từng bước một.)
- Il avançait d’un pas tâtonnant dans le couloir obscur. (Anh ấy bước đi những bước sờ soạng trong hành lang tối tăm.)
- Les premières recherches étaient encore tâtonnantes. (Những nghiên cứu đầu tiên vẫn còn mang tính mò mẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une politique tâtonnante": Một chính sách được thực hiện một cách dò dẫm, thử nghiệm, chưa có đường lối rõ ràng.
- Le gouvernement a adopté une politique tâtonnante face à la crise. (Chính phủ đã áp dụng một chính sách mò mẫm trước cuộc khủng hoảng.)
"Un style tâtonnant": Một phong cách (viết, vẽ) chưa định hình, còn đang trong giai đoạn tìm tòi.
- Ses premiers romans révèlent un style encore tâtonnant. (Những cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông ấy cho thấy một phong cách vẫn còn đang mò mẫm.)
Biến thể và từ gần giống
Tâtonner (động từ): Sờ soạng, mò mẫm; làm việc gì đó một cách dò dẫm, thử nghiệm.
- Il tâtonnait dans le noir pour trouver l'interrupteur. (Anh ta mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)
Tâtonnement (danh từ): Sự sờ soạng, sự mò mẫm; quá trình thử nghiệm, dò dẫm.
- Après de nombreux tâtonnements, il a enfin trouvé la solution. (Sau nhiều lần mò mẫm, cuối cùng anh ấy đã tìm ra giải pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitant: Do dự, ngập ngừng.
- Maladroit: Vụng về, thiếu khéo léo (trong một số ngữ cảnh).
- Expérimental: Mang tính thử nghiệm.
Từ trái nghĩa
- Assuré: Chắc chắn, tự tin.
- Décidé: Quyết đoán, dứt khoát.
- Maîtrisé: Được làm chủ, thuần thục.
tính từ
- sờ soạng mò mẫm