tây lịch

Học thuật
Thân thiện
tây lịch

Tây lịch là lịch được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tây lịch: Một hệ thống tính thời gian dựa trên chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới. Đây tên gọi khác của Dương lịch, đặc biệt lịch Gregory (Gregorian calendar) hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Năm 2025 theo tây lịch năm Ất Tỵ theo âm lịch.
    • Hầu hết các quốc gia trên thế giới hiện nay sử dụng tây lịch làm lịch chính thức.
    • Ngày 1 tháng 1 tây lịch được coi ngày đầu năm mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theo tây lịch": Dùng để chỉ một mốc thời gian được tính theo hệ thống Dương lịch.
    • Sự kiện này xảy ra vào ngày 2 tháng 9 năm 1945 theo tây lịch.
Biến thể từ gần giống
  • Dương lịch (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một hệ thống lịch.
  • Lịch Gregory (danh từ): Tên chính thức của hệ thống tây lịch được sử dụng phổ biến hiện nay, do Giáo hoàng Gregory XIII ban hành.
  • Công lịch (danh từ): Một tên gọi khác, nhấn mạnh tính phổ dụng toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Dương lịch: Lịch dựa trên Mặt Trời.
  • Công lịch: Lịch chung, được công nhận rộng rãi.
Từ trái nghĩa
  • Âm lịch: Hệ thống lịch tính theo chu kỳ của Mặt Trăng, truyền thốngmột số nước phương Đông.
    • Tết Nguyên Đán được tính theo âm lịch, không phải tây lịch.
tây lịch

Tây lịch là lịch được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới.