télébenne

Học thuật
Thân thiện
télébenne

Une télébenne transporte des skieurs vers le sommet de la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường treo đơn cáp: Một hệ thống vận chuyển trên không, thường dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa qua các địa hình phức tạp như núi, thung lũng, bằng một cabin hoặc ghế ngồi treo trên một dây cáp duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La télébenne permet aux skieurs d'atteindre rapidement le sommet. (Đường treo đơn cáp cho phép người trượt tuyết lên đỉnh núi một cách nhanh chóng.)
    • Ils ont construit une télébenne pour transporter les matériaux de construction. (Họ đã xây dựng một đường treo đơn cáp để vận chuyển vật liệu xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emprunter la télébenne": sử dụng đường treo đơn cáp.
    • Pour éviter la randonnée difficile, nous avons emprunté la télébenne. (Để tránh chuyến đi bộ đường dài khó khăn, chúng tôi đã sử dụng đường treo đơn cáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Télésiège (n.m): ghế treo (thườngloại nhiều ghế, dùng trong khu nghỉ dưỡng trượt tuyết).
  • Télécabine (n.f): cabin treo (buồng cabin kín đáo treo trên cáp).
  • Téléphérique (n.m): cáp treo (hệ thống vận chuyển với hai cabin đối trọng hoặc dây cáp kép).
Từ đồng nghĩa
  • Remontée mécanique: thiết bị vận chuyển lên dốc (tên gọi chung cho các hệ thống cáp treo, ghế treo).
  • Benne: thùng, gàu (trong ngữ cảnh này, chỉ cabin của hệ thống vận chuyển).
télébenne

Une télébenne transporte des skieurs vers le sommet de la montagne.

danh từ giống cái
  1. đường treo đơn cáp
  2. toa đường treo đơn cáp