télécommander

Học thuật
Thân thiện
télécommander

On peut télécommander le robot avec cette petite boîte.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Điều khiển từ xa: Hành động ra lệnh, kiểm soát hoặc vận hành một thiết bị, máy móc từ một khoảng cách xa, thường bằng sóng vô tuyến, tia hồng ngoại hoặc tín hiệu điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể điều khiển từ xa tất cả các thiết bị trong nhà bằng điện thoại thông minh của mình.)
  • (Các nhà khoa học đã điều khiển từ xa robot để khám phá bề mặt Sao Hỏa.)
  • (Mẫu xe ô này có thể được điều khiển từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "télécommander une opération": Điều khiển từ xa một hoạt động, thao tác.
    • Le chirurgien a pu télécommander l'opération depuis un autre pays. (Bác sĩ phẫu thuật đã có thể điều khiển từ xa ca phẫu thuật từ một quốc gia khác.)
Biến thể từ liên quan
  • Télécommande (danh từ giống cái): Thiết bị điều khiển từ xa, cái điều khiển từ xa.
    • est la télécommande de la télévision? (Cái điều khiển từ xa của tivi đâu rồi?)
  • Télécommandable (tính từ): Có thể điều khiển từ xa.
    • Un portail télécommandable (Cổng có thể điều khiển từ xa)
Từ đồng nghĩa
  • Commander à distance: Điều khiển từ xa.
  • Piloter à distance: Lái/Điều khiển từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)

télécommander

On peut télécommander le robot avec cette petite boîte.

ngoại động từ
  1. điều khiển từ xa
    • Télécommander l'explosion d'une fusée
      điều khiển từ xa sự nổ một tên lửa