télécopie

Học thuật
Thân thiện
télécopie

La secrétaire envoie une télécopie depuis le bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sao truyền (tài liệu): Hành động hoặc quá trình truyền sao chép tài liệu (văn bản, hình ảnh) từ xa thông qua đường dây điện thoại hoặc mạng viễn thông. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật, đồng nghĩa với "fax".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'envoi de ce contrat par télécopie est suffisant. (Việc gửi hợp đồng này bằng sao truyềnđủ.)
    • La télécopie est moins utilisée depuis l'avènement du courriel. (Sự sao truyền ít được dùng hơn kể từ khi thư điện tử ra đời.)
    • Veuillez confirmer la réception de la télécopie. (Xin vui lòng xác nhận đã nhận được bản sao truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envoyer par télécopie": gửi bằng phương thức sao truyền (fax).

    • Il faut envoyer le formulaire par télécopie avant midi. (Cần phải gửi mẫu đơn bằng sao truyền trước buổi trưa.)
  • "numéro de télécopie": số máy sao truyền (số fax).

    • N'oubliez pas d'indiquer votre numéro de télécopie. (Đừng quên ghi số máy sao truyền của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Télécopieur (danh từ giống đực): Máy sao truyền, máy fax.

    • Le télécopieur est en panne. (Máy sao truyền bị hỏng.)
  • Fax (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Fax, cách gọi thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày so với "télécopie".

    • Je vais te l'envoyer par fax. (Tôi sẽ gửi cho bạn bằng fax.)
Từ đồng nghĩa
  • Fax (danh từ): Bản fax, máy fax (từ mượn, thông dụng).
  • Téléfax (danh từ giống đực): Một từ khác cùng nghĩa với "télécopie".
télécopie

La secrétaire envoie une télécopie depuis le bureau.

danh từ giống cái
  1. sự sao truyền (tài liệu)