téléguidage

Học thuật
Thân thiện
téléguidage

Le pilote utilise le téléguidage pour diriger le drone.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hướng dẫn từ xa: Hành động điều khiển, chỉ dẫn hoặc dẫn đường cho một phương tiện, thiết bị hoặc tên lửa từ một khoảng cách xa, thường bằng sóng vô tuyến hoặc tín hiệu điện tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le téléguidage du drone est très précis. (Việc điều khiển từ xa máy bay không người lái rất chính xác.)
    • Cette fusée utilise un système de téléguidage sophistiqué. (Tên lửa này sử dụng một hệ thống dẫn đường từ xa tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "téléguidage par radio": sự điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến.

    • Le modèle réduit d'avion fonctionne par téléguidage par radio. (Mô hình máy bay thu nhỏ hoạt động bằng điều khiển từ xa qua sóng vô tuyến.)
  • "sous téléguidage": dưới sự điều khiển/dẫn đường từ xa.

    • Le véhicule se déplace sous téléguidage depuis la base. (Chiếc xe di chuyển dưới sự điều khiển từ xa từ căn cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléguider (động từ): điều khiển từ xa.

    • Il a appris à téléguider un hélicoptère. (Anh ấy đã học cách điều khiển từ xa một chiếc trực thăng.)
  • Télécommande (danh từ giống cái): bộ điều khiển từ xa (thườngmột thiết bị cầm tay).

    • La télécommande de la télévision est perdue. (Bộ điều khiển từ xa của tivi bị mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Commande à distance: sự điều khiển từ xa.
  • Guidage à distance: sự dẫn đường từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "téléguidage")

téléguidage

Le pilote utilise le téléguidage pour diriger le drone.

danh từ giống đực
  1. sự hướng dẫn từ xa