télémécanique
Học thuậtThân thiện
Une équipe utilise un système de télémécanique pour diriger un robot dans un laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự truyền điều khiển từ xa: Một kỹ thuật hoặc hệ thống cho phép điều khiển máy móc, thiết bị hoặc các quá trình từ một khoảng cách xa, thường thông qua tín hiệu điện hoặc vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La télémécanique est essentielle pour le fonctionnement des centrales électriques. (Sự truyền điều khiển từ xa là thiết yếu cho hoạt động của các nhà máy điện.)
- Cette usine utilise un système de télémécanique pour surveiller ses robots. (Nhà máy này sử dụng một hệ thống truyền điều khiển từ xa để giám sát các robot của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ingénieur en télémécanique": Kỹ sư chuyên ngành truyền điều khiển từ xa.
- Il est ingénieur en télémécanique dans l'industrie aérospatiale. (Anh ấy là kỹ sư truyền điều khiển từ xa trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ.)
"Réseau de télémécanique": Mạng lưới truyền điều khiển từ xa.
- Le réseau de télémécanique assure la communication entre le centre de contrôle et les stations distantes. (Mạng lưới truyền điều khiển từ xa đảm bảo việc liên lạc giữa trung tâm điều khiển và các trạm từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Télécommande (danh từ giống cái): Bộ điều khiển từ xa (thiết bị cầm tay).
- La télécommande de la télévision est perdue. (Bộ điều khiển từ xa của tivi bị mất.)
Téléguidage (danh từ giống đực): Sự điều khiển từ xa, sự dẫn đường từ xa (thường dùng cho tên lửa, máy bay không người lái).
- Le téléguidage du drone est très précis. (Việc điều khiển từ xa chiếc máy bay không người lái rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Commande à distance: Điều khiển từ xa.
- Télécontrôle: Kiểm soát từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "télémécanique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "télémécanique")
Une équipe utilise un système de télémécanique pour diriger un robot dans un laboratoire.
danh từ giống cái
- sự truyền điểu khiển từ xa