télémétreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỹ thuật viên kính đo xa: Người chuyên vận hành, sử dụng hoặc bảo trì thiết bị đo khoảng cách từ xa (télémètre), thường trong các lĩnh vực như trắc địa, quân sự, hàng hải hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le télémétreur a pris des mesures précises de la distance. (Kỹ thuật viên kính đo xa đã thực hiện các phép đo khoảng cách chính xác.)
- Un télémétreur expérimenté est essentiel pour ce travail de cartographie. (Một kỹ thuật viên kính đo xa có kinh nghiệm là điều cần thiết cho công việc lập bản đồ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chuyên môn. Người này có thể làm việc với các loại télémètre quang học, laser hoặc sóng âm.
Biến thể và từ gần giống
- Télémètre (danh từ giống đực): Kính đo xa, máy đo khoảng cách.
- Télémétrie (danh từ giống cái): Kỹ thuật đo từ xa, phép đo viễn trắc.
Từ đồng nghĩa
- Opérateur de télémètre: Người vận hành máy đo xa.
- Technicien en télémétrie: Kỹ thuật viên đo từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- kỹ thuật viên kính đo xa