télémétrique
Học thuậtThân thiện
Un soldat utilise un appareil télémétrique pour mesurer la distance à une colline.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đo xa bằng kính: Thuộc về hoặc liên quan đến việc đo khoảng cách từ xa bằng các dụng cụ quang học như kính ngắm, máy đo xa. Từ này mô tả các phương pháp, thiết bị hoặc kỹ thuật thực hiện phép đo này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les procédés télémétriques sont utilisés en topographie. (Các phương pháp đo xa bằng kính được sử dụng trong trắc địa.)
- Cet appareil télémétrique permet de calculer la distance avec précision. (Thiết bị đo xa bằng kính này cho phép tính toán khoảng cách một cách chính xác.)
- Une jumelle télémétrique est un outil précieux pour les observateurs. (Ống nhòm đo xa bằng kính là một công cụ quý giá cho các nhà quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système télémétrique": Hệ thống đo xa bằng kính.
- Le système télémétrique du navire a détecté un obstacle. (Hệ thống đo xa bằng kính của con tàu đã phát hiện một chướng ngại vật.)
"Mesure télémétrique": Phép đo xa bằng kính.
- La mesure télémétrique a confirmé l'altitude de la montagne. (Phép đo xa bằng kính đã xác nhận độ cao của ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
Télémètre (danh từ giống đực): Máy đo xa, kính đo xa.
- Il a utilisé un télémètre pour évaluer la distance. (Anh ấy đã sử dụng một máy đo xa để ước tính khoảng cách.)
Télémétrie (danh từ giống cái): Kỹ thuật đo xa, phép đo xa.
- La télémétrie est une science appliquée. (Kỹ thuật đo xa là một ngành khoa học ứng dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Télédétecteur (tính từ/danh từ): Thuộc về viễn thám, máy dò từ xa (có phạm vi nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở phương pháp quang học).
- Stadimétrique (tính từ): Thuộc về phép đo khoảng cách bằng thước đo góc (một phương pháp đo xa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "télémétrique".)
Un soldat utilise un appareil télémétrique pour mesurer la distance à une colline.
tính từ
- đo xa bằng kính
- Procédés télémétriquesphương pháp đo xa bằng kính