télépathique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thần giao cách cảm: "télépathique" mô tả những gì liên quan đến khả năng giao tiếp bằng ý nghĩ hoặc cảm xúc mà không cần sử dụng các giác quan thông thường.
- Có tính chất thần giao cách cảm: Dùng để chỉ một người có khả năng đặc biệt này, hoặc một sự kiện, trải nghiệm xảy ra thông qua nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils prétendent avoir une connexion télépathique. (Họ tuyên bố có một sự kết nối thần giao cách cảm.)
- Le médium affirmait posséder des pouvoirs télépathiques. (Nhà ngoại cảm khẳng định sở hữu những quyền năng thần giao cách cảm.)
- Une expérience télépathique a été rapportée par les jumeaux. (Một trải nghiệm thần giao cách cảm đã được cặp song sinh thuật lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lien télépathique": mối liên kết thần giao cách cảm.
- Les amoureux parlent parfois d'un lien télépathique qui les unit. (Những người yêu nhau đôi khi nói về một mối liên kết thần giao cách cảm gắn kết họ.)
"communication télépathique": sự giao tiếp bằng thần giao cách cảm.
- La science-fiction explore souvent le thème de la communication télépathique. (Khoa học viễn tưởng thường khai thác chủ đề giao tiếp bằng thần giao cách cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Télépathie (danh từ): thần giao cách cảm.
- La télépathie est un phénomène paranormal. (Thần giao cách cảm là một hiện tượng huyền bí.)
Télépathe (danh từ): người có khả năng thần giao cách cảm.
- Dans le film, le héros est un télépathe. (Trong bộ phim, người anh hùng là một người có khả năng thần giao cách cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Extra-sensoriel: ngoại cảm (liên quan đến nhận thức vượt ngoài các giác quan thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "télépathique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "télépathique")
tính từ
- xem télépathie