téléspectateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xem truyền hình: Một cá nhân đang xem các chương trình phát sóng trên tivi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce programme attire des millions de téléspectateurs. (Chương trình này thu hút hàng triệu người xem truyền hình.)
- Le téléspectateur a changé de chaîne. (Người xem truyền hình đã đổi kênh.)
- Les avis des téléspectateurs sont importants pour la chaîne. (Ý kiến của những người xem truyền hình rất quan trọng đối với đài truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "téléspectateur cible": người xem mục tiêu, đối tượng khán giả chính mà một chương trình hướng đến.
- Cette émission est conçue pour le téléspectateur cible âgé de 18 à 35 ans. (Chương trình này được thiết kế cho đối tượng người xem mục tiêu trong độ tuổi từ 18 đến 35.)
Biến thể và từ gần giống
Téléspectatrice (n.f): Dạng thức nữ của "téléspectateur", chỉ người xem truyền hình là nữ.
- Elle est une téléspectatrice fidèle de ce journal télévisé. (Cô ấy là một người xem truyền hình trung thành của bản tin thời sự này.)
Auditeur (n.m): Thính giả, người nghe (đài phát thanh).
- Audience (n.f): Lượng khán giả, thính giả; công chúng xem/nghe.
Từ đồng nghĩa
- Auditeur (trong bối cảnh so sánh với phát thanh): thính giả.
- Public (trong ngữ cảnh rộng hơn): công chúng, khán giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "téléspectateur".
danh từ
- người xem truyền hình