télangiectasie

Học thuật
Thân thiện
télangiectasie

Une télangiectasie apparaît sur la joue du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng giãn mao mạch: Trong y học, "télangiectasie" chỉ tình trạng giãn nở bất thường vĩnh viễn của các mạch máu nhỏ (mao mạch, tiểu động mạch, tiểu tĩnh mạch) ngay dưới bề mặt da hoặc niêm mạc, tạo thành các mạng lưới hoặc chấm đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La télangiectasie se manifeste par de petites lignes rouges sur la peau. (Chứng giãn mao mạch biểu hiện bằng những đường nhỏ màu đỏ trên da.)
    • Le médecin a diagnostiqué une télangiectasie sur le visage du patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng giãn mao mạch trên mặt bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một dấu hiệu lâm sàng, có thể liên quan đến các hội chứng di truyền (như hội chứng Rendu-Osler) hoặc do các yếu tố môi trường (như tiếp xúc với ánh nắng mặt trời lâu dài).
    • Les télangiectasies sont un des critères diagnostiques de certaines maladies systémiques. (Các chứng giãn mao mạchmột trong những tiêu chuẩn chẩn đoán của một số bệnh hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Télangiectasique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng giãn mao mạch.
    • Une lésion télangiectasique. (Một tổn thương do giãn mao mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilatation capillaire: sự giãn mao mạch (cụm từ mô tả tương đương).
  • Angiome stellaire hoặc couperose: thường dùng trong ngôn ngữ thông thường để chỉ các mạch máu giãn hình mạng nhện, đặc biệt trên mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

télangiectasie

Une télangiectasie apparaît sur la joue du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng giãn mao mạch