télescopage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đâm nhau, sự va chạm mạnh: Chỉ sự va chạm giữa các phương tiện (như xe lửa, ô tô) theo cách mà phần đầu của phương tiện này đâm vào phần đuôi hoặc thân của phương tiện khác, thường gây hư hỏng nghiêm trọng.
- Sự trùng lặp bất ngờ, sự chồng chéo không mong muốn: Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự xảy ra đồng thời một cách vô tình của hai sự kiện, lịch trình hoặc ý tưởng, dẫn đến xung đột hoặc hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le télescopage de deux trains a causé une tragédie. (Vụ hai đoàn tàu đâm nhau đã gây ra một thảm kịch.)
- Il y a eu un télescopage entre mon rendez-vous médical et la réunion importante. (Đã có sự trùng lặp giữa cuộc hẹn khám bệnh của tôi và cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"télescopage d'idées": sự va chạm/chồng chéo ý tưởng.
- La discussion a mené à un télescopage d'idées intéressant. (Cuộc thảo luận đã dẫn đến một sự va chạm ý tưởng thú vị.)
"télescopage de calendriers": sự xung đột lịch trình.
- Le télescopage de nos calendriers rend la planification difficile. (Sự xung đột lịch trình của chúng tôi khiến việc lên kế hoạch trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Télescoper (động từ): đâm sầm vào, làm chồng lên nhau.
- Les deux voitures se sont télescopées. (Hai chiếc xe ô tô đã đâm sầm vào nhau.)
Collision (n.f): vụ va chạm, đâm nhau (nghĩa gần, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hơn).
- Chevauchement (n.m): sự chồng chéo, trùng lặp (thường chỉ về thời gian hoặc không gian, ít mang nghĩa va chạm vật lý mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Accident (n.m): tai nạn (nghĩa rộng hơn).
- Heurt (n.m): sự va chạm, đụng độ.
- Conflit (n.m): sự xung đột (dùng cho nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "télescopage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "télescoper").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "télescopage").
danh từ giống đực
- sự đâm nhau (xe lửa....)