télescoper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đâm mạnh, húc mạnh vào nhau (thường chỉ các phương tiện giao thông): Hành động một vật thể (thườngxe cộ) va chạm mạnh thườngđâm xuyên hoặc chồng lên một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le camion a télescopé la voiture à l’arrêt. (Chiếc xe tải đã đâm mạnh vào chiếc xe ô đang dừng.)
    • Deux trains se sont télescopés en gare. (Hai đoàn tàu đã đâm mạnh vào nhau trong nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Được dùng để diễn tả việc hai sự kiện hoặc hai khoảng thời gian xảy ra quá gần nhau, gần như chồng chéo lên nhau.
    • Les deux réunions se télescopent, je ne pourrai pas assister à la seconde. (Hai cuộc họp diễn ra sát nhau/quá gần, tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Télescopage (danh từ): Sự va chạm mạnh, sự đâm vào nhau.
    • Le télescopage des deux véhicules a été violent. (Vụ hai phương tiện đâm vào nhau rất dữ dội.)
  • Télescopique (tính từ): Có thể kéo dài ra hoặc thu ngắn lại như ống nhòm, tính chất chồng lên nhau.
    • Une antenne télescopique. (Một cột ăng-ten có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Percuter: Đâm, va chạm mạnh.
  • Heurter: Đụng, va phải.
  • Entrer en collision: Xảy ra va chạm.
Thành ngữ liên quan
  • Se télescoper: Dạng phản thân của động từ, có nghĩađâm vào nhau.
    • Les deux voitures se sont télescopées au carrefour. (Hai chiếc xe ô đã đâm vào nhau tại ngã .)
ngoại động từ
  1. đâm mạnh
    • Train qui télescope un autre
      xe lửa đâm mạnh vào xe lửa khác

Từ gần giống

Từ chứa "télescoper"