télescoper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đâm mạnh, húc mạnh vào nhau (thường chỉ các phương tiện giao thông): Hành động một vật thể (thường là xe cộ) va chạm mạnh và thường là đâm xuyên hoặc chồng lên một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le camion a télescopé la voiture à l’arrêt. (Chiếc xe tải đã đâm mạnh vào chiếc xe ô tô đang dừng.)
- Deux trains se sont télescopés en gare. (Hai đoàn tàu đã đâm mạnh vào nhau trong nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Được dùng để diễn tả việc hai sự kiện hoặc hai khoảng thời gian xảy ra quá gần nhau, gần như chồng chéo lên nhau.
- Les deux réunions se télescopent, je ne pourrai pas assister à la seconde. (Hai cuộc họp diễn ra sát nhau/quá gần, tôi sẽ không thể tham dự cuộc họp thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Télescopage (danh từ): Sự va chạm mạnh, sự đâm vào nhau.
- Le télescopage des deux véhicules a été violent. (Vụ hai phương tiện đâm vào nhau rất dữ dội.)
- Télescopique (tính từ): Có thể kéo dài ra hoặc thu ngắn lại như ống nhòm, có tính chất chồng lên nhau.
- Une antenne télescopique. (Một cột ăng-ten có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Percuter: Đâm, va chạm mạnh.
- Heurter: Đụng, va phải.
- Entrer en collision: Xảy ra va chạm.
Thành ngữ liên quan
- Se télescoper: Dạng phản thân của động từ, có nghĩa là đâm vào nhau.
- Les deux voitures se sont télescopées au carrefour. (Hai chiếc xe ô tô đã đâm vào nhau tại ngã tư.)
ngoại động từ
- đâm mạnh
- Train qui télescope un autrexe lửa đâm mạnh vào xe lửa khác