télescopeur

Học thuật
Thân thiện
télescopeur

Le train télescopeur a percuté un autre train à un passage à niveau.

Định nghĩa

Tính từ - Đâm vào, húc vào: Dùng để mô tả một vật thể (thườngmột phương tiện giao thông) đang trong trạng thái di chuyển va chạm mạnh, đâm thẳng vào một vật thể khác.

Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le train télescopeur marchait à toute vitesse. (Đoàn tàu đâm vào (xe khác) đang đi hết tốc lực.)
    • Le camion télescopeur a percuté un arbre. (Chiếc xe tải đâm vào đã đụng phải một cái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong các bối cảnh mô tả sự cố, tai nạn giao thông một cách ngắn gọn, thường thấy trong tin tức hoặc báo cáo.
  • nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra của chủ thể gây ra va chạm.
Biến thể từ liên quan
  • Télescoper (động từ): đâm sầm vào, húc vào.
    • Les deux voitures se sont télescopées. (Hai chiếc xe đã đâm sầm vào nhau.)
  • Collision (danh từ): vụ va chạm.
  • Percuter (động từ): đụng mạnh, đâm vào.
Từ đồng nghĩa
  • Heurteur (tính từ): đâm vào, va vào (ít phổ biến hơn).
  • Fonceur (tính từ, danh từ): lao tới, xông vào (có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ tính cách).
Lưu ý
  • "Télescopeur" là một tính từ khá đặc thù ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. thường xuất hiện nhiều hơn trong văn phong báo chí hoặc hành chính để mô tả sự việc một cách súc tích.
  • Từ này gốc từ động từ "télescoper", vốn có nghĩa gốc là "xếp chồng lên nhau như ống kính viễn vọng", sau này phát triển nghĩa chỉ va chạm mạnh khiến các phương tiện chồng lên nhau.
télescopeur

Le train télescopeur a percuté un autre train à un passage à niveau.

tính từ
  1. đâm vào
    • Le train télescopeur marchait à toute vitesse
      xe lửa đâm vào (xe khác) đang đi hết tốc lực

Từ gần giống