télesthésie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Télesthésie là khả năng nhận thức hoặc cảm nhận các sự vật, sự kiện ở khoảng cách xa mà không sử dụng các giác quan thông thường. Nó được coi là một hiện tượng ngoại cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La télesthésie est un sujet souvent étudié en parapsychologie. (Télesthésie là một chủ đề thường được nghiên cứu trong ngành cận tâm lý học.)
- Certaines personnes affirment posséder le don de télesthésie. (Một số người khẳng định mình có năng khiếu về télesthésie.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des expériences de télesthésie": có những trải nghiệm về télesthésie.
- Il prétend avoir des expériences de télesthésie depuis son enfance. (Anh ta tự nhận là có những trải nghiệm về télesthésie từ thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Télépathie (danh từ giống cái): thần giao cách cảm, khả năng truyền hoặc nhận ý nghĩ từ xa.
- La télépathie et la télesthésie sont deux phénomènes paranormaux distincts. (Thần giao cách cảm và télesthésie là hai hiện tượng siêu nhiên khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Clairvoyance à distance: nhìn xa, thấu thị từ xa.
- Perception extrasensorielle à distance: nhận thức ngoại cảm từ xa.
danh từ giống cái
- như télépathie