télolécithe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc sinh vật học, sinh lý học) Có nhiều noãn hoàng tập trung ở một cực: "télolécithe" mô tả một loại trứng (như trứng cá, bò sát, chim) trong đó chất noãn hoàng (lòng đỏ) phân bố không đều, tập trung nhiều ở một cực của tế bào trứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les œufs des oiseaux sont télolécithes. (Trứng của các loài chim là loại có nhiều noãn hoàng tập trung.)
- Ce type d'œuf télolécithe est caractéristique des reptiles. (Loại trứng có noãn hoàng tập trung này là đặc trưng của các loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản học thuật về sinh học, phôi thai học hoặc giải phẫu học so sánh để phân loại các dạng trứng dựa trên sự phân bố noãn hoàng.
- On oppose l'œuf télolécithe à l'œuf alécithe ou à l'œuf hétérolécithe. (Người ta đối lập trứng có noãn hoàng tập trung với trứng không có noãn hoàng hoặc trứng có noãn hoàng phân bố không đều.)
Biến thể và từ gần giống
- Télolécithie (danh từ giống cái): Hiện tượng, đặc tính có noãn hoàng tập trung.
- La télolécithie influence le mode de segmentation de l'œuf. (Đặc tính noãn hoàng tập trung ảnh hưởng đến kiểu phân cắt của trứng.)
Từ đồng nghĩa
- À vitellus abondant et polarisé: (Có) noãn hoàng dồi dào và phân cực. (Cụm từ mô tả cùng khái niệm).
Từ trái nghĩa
- Alécithe (tính từ): (Trứng) không có hoặc có rất ít noãn hoàng.
- Hétérolécithe (tính từ): (Trứng) có noãn hoàng phân bố không đều.
- Isolecithal (tính từ, thuật ngữ tiếng Anh thường dùng): (Trứng) có noãn hoàng phân bố đều.
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) (có) nhiều noãn hoàng (trứng cá, bò sát, chim)