témérairement

Học thuật
Thân thiện
témérairement

Il a traversé la rue témérairement sans regarder.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách liều lĩnh, mạo hiểm: Chỉ cách hành động thiếu thận trọng, không suy tính đến hậu quả nguy hiểm.
    • Một cách đoán, bừa bãi: Chỉ cách phán đoán hoặc quyết định dựa trên cảm tính, thiếu cơ sở chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a agi témérairement en traversant la route sans regarder. (Anh ấy đã hành động một cách liều lĩnh khi băng qua đường không nhìn.)
    • Le détective a jugé témérairement sans attendre toutes les preuves. (Viên thám tử đã phán xét một cách đoán không chờ đợi tất cả các bằng chứng.)
    • S'engager témérairement dans ce projet risqué est une folie. (Dấn thân một cách liều lĩnh vào dự án mạo hiểm nàyđiều điên rồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Décider témérairement": quyết định một cách liều lĩnh/khinh suất.

    • Le chef a décidé témérairement de lancer le produit sans test. (Người lãnh đạo đã quyết định một cách khinh suất khi tung ra sản phẩm không thử nghiệm.)
  • "Parler témérairement": nói năng bừa bãi, liều lĩnh (không nghĩ trước khi nói).

    • Il a parlé témérairement devant le tribunal et a aggravé sa situation. (Hắn đã nói năng một cách liều lĩnh trước tòa làm cho tình hình của mình trầm trọng hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Téméraire (tính từ): liều lĩnh, mạo hiểm.

    • Un conducteur téméraire. (Một tài xế liều lĩnh.)
  • Témérité (danh từ): sự liều lĩnh, tính mạo hiểm.

    • Faire preuve de témérité. (Thể hiện sự liều lĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprudemment: một cách thiếu thận trọng.
  • Inconsidérément: một cách thiếu suy nghĩ, khinh suất.
  • A la légère: một cách nhẹ dạ, qua loa (thường dùng trong khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Prudemment: một cách thận trọng.
  • Sagement: một cách khôn ngoan, cẩn thận.
  • Réfléchiement: một cách suy nghĩ, cân nhắc.
témérairement

Il a traversé la rue témérairement sans regarder.

phó từ
  1. liều lĩnh, bừa
    • Agir témérairement
      hành động liều lĩnh
    • Juger témérairement
      phán xét đoán

Từ trái nghĩa