ténèbres
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái, số nhiều:
- Bóng tối, chỗ tối tăm: Chỉ trạng thái thiếu ánh sáng hoàn toàn, nơi tối đen.
- Cảnh tối tăm, cảnh ngu muội (nghĩa bóng): Chỉ sự thiếu hiểu biết, mê muội, hoặc một thời kỳ đen tối về tinh thần, đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Marcher dans les ténèbres. (Đi trong bóng tối.)
- L'homme montant des ténèbres à l'idéal. (Con người vươn từ cảnh tối tăm tới lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "empire des ténèbres": vương quốc của bóng tối (thường dùng với nghĩa bóng, chỉ thế lực xấu xa, tội lỗi).
- "prince des ténèbres": chúa tể bóng tối (thường chỉ quỷ dữ, hiện thân của cái ác).
Biến thể và từ gần giống
- Ténébreux, ténébreuse (tính từ): tối tăm, âm u, huyền bí (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Une histoire ténébreuse. (Một câu chuyện huyền bí/đen tối.)
- Obscurité (danh từ giống cái): bóng tối, sự tối tăm (nghĩa gần, nhưng ít mang sắc thái nghĩa bóng mạnh mẽ như "ténèbres").
Từ đồng nghĩa
- Obscurité: bóng tối, sự tối tăm.
- Noirceur: màu đen, sự đen tối.
- Nuit: đêm, bóng đêm (thường chỉ khoảng thời gian).
Thành ngữ liên quan
- Les ténèbres extérieures: bóng tối bên ngoài (một cụm từ mang tính văn chương hoặc tôn giáo, thường chỉ nơi trừng phạt, xa cách).
- Dissiper les ténèbres: xua tan bóng tối (nghĩa bóng: khai sáng, mang lại hiểu biết).
danh từ giống cái số nhiều
- chỗ tối tăm bóng tối
- Marcher dans les ténèbresđi trong bóng tối
- cảnh tối tăm, cảnh ngu muội
- L'homme montant des ténèbres à l'idéalcon người vươn từ cảnh tối tăm tới lý tưởng
- empire des ténèbresxem empire
- prince des ténèbresxem prince