téphrite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tefrit: Một loại đá núi lửa màu sẫm, có thành phần chủ yếu là plagiocla và khoáng vật sẫm màu (như pyroxen), nhưng không có fenspat kali. Nó là một loại đá bazan kiềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La tephrite est une roche volcanique commune dans certaines régions. (Tefrit là một loại đá núi lửa phổ biến ở một số vùng.)
- On peut observer de la tephrite dans ce massif ancien. (Người ta có thể quan sát thấy tefrit trong khối núi cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh địa chất: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả và phân loại đá núi lửa.
- La composition minéralogique de la tephrite la distingue du basalte. (Thành phần khoáng vật của tefrit giúp phân biệt nó với bazan.)
Biến thể và từ gần giống
- Téphritique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của tefrit.
- Une lave téphritique (Dung nham tefrit)
Từ đồng nghĩa
- Roche volcanique basique: đá núi lửa bazơ (một nhóm rộng hơn).
- Roche magmatique: đá mácma.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học Địa chất và Khoáng vật học. Từ này không có thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng phổ thông.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) tefrit