térébrant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Đục lỗ, khoét lỗ: Dùng để mô tả các loài côn trùng hoặc sinh vật có khả năng đục, khoét lỗ trên các bề mặt như gỗ, lá cây hoặc da thịt.
- (Y học) Khoét sâu, xuyên thấu: Dùng để mô tả một loại cảm giác đau đớn dữ dội, cảm giác như bị một vật gì đó khoét sâu vào cơ thể.
Ví dụ sử dụng
Trong lĩnh vực động vật học:
- Les guêpes fouisseuses sont des insectes térébrants. (Ong bắp cày đào đất là loài côn trùng đục lỗ.)
- Le foreur du maïs est un parasite térébrant. (Sâu đục thân ngô là một loài ký sinh khoét lỗ.)
Trong lĩnh vực y học:
- Le patient souffrait d'une douleur térébrante au niveau du crâne. (Bệnh nhân chịu một cơn đau khoét sâu ở vùng đầu.)
- Cette migraine s'accompagne d'une sensation térébrante. (Cơn đau nửa đầu này đi kèm với một cảm giác xuyên thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère térébrant": Tính chất xâm nhập, đào sâu (thường dùng trong văn chương hoặc phân tích để chỉ một ý tưởng, một sự nghi ngờ xâm nhập mạnh mẽ vào tâm trí).
- Un doute térébrant l'envahit. (Một nỗi nghi ngờ xuyên thấu xâm chiếm anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Térébrer (động từ): Khoan, đục, khoét.
- La larve tétrèbre le bois. (Ấu trùng đục gỗ.)
Perforant/perçant (tính từ): Xuyên thủng, nhọn sắc (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh y học để chỉ cơn đau).
- Une douleur perçante. (Một cơn đau nhói.)
Từ đồng nghĩa
- Forant: Khoan, đục (thường dùng trong kỹ thuật hoặc động vật học).
- Pénétrant: Thấm sâu, xuyên thấu (thường dùng cho cảm giác hoặc âm thanh).
- Lancinant: Nhức nhối, đau nhói (thường dùng trong y học cho cơn đau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến tính từ "térébrant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "térébrant".
tính từ
- (động vật học) đục lỗ
- Insectes térébrantssâu bọ đục lỗ
- (y học) khoét sâu
- Douleur térébranteđau xuyên