tératogène

Học thuật
Thân thiện
tératogène

Un médecin explique les risques des agents tératogènes à une patiente enceinte.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Sinh quái thai: Chỉ tính chất của một tác nhân (thường là hóa chất, thuốc, tia phóng xạ hoặc virus) khả năng gây ra dị tật bẩm sinh hoặc rối loạn phát triển nghiêm trọng cho phôi thai hoặc thai nhi khi người mẹ tiếp xúc trong thời kỳ mang thai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool est une substance tératogène. (Rượumột chất sinh quái thai.)
    • Les médecins évitent de prescrire des médicaments tératogènes aux femmes enceintes. (Các bác sĩ tránhđơn thuốc sinh quái thai cho phụ nữ mang thai.)
    • Ce virus est connu pour ses effets tératogènes. (Loại virus này được biết đến với những tác động sinh quái thai của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir tératogène": khả năng sinh quái thai.

    • Le pouvoir tératogène de ce médicament est élevé durant le premier trimestre. (Khả năng sinh quái thai của loại thuốc này rất cao trong ba tháng đầu thai kỳ.)
  • "Risque tératogène": nguy sinh quái thai.

    • L'évaluation du risque tératogène est une étape cruciale. (Việc đánh giá nguy sinh quái thaimột bước quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tératogénicité (danh từ giống cái): tính sinh quái thai, khả năng gây dị tật bẩm sinh.

    • La tératogénicité de ce produit est bien documentée. (Tính sinh quái thai của sản phẩm này đã được ghi nhận đầy đủ.)
  • Tératologie (danh từ giống cái): ngành quái thai học (chuyên nghiên cứu về dị tật bẩm sinh).

    • Il est spécialiste en tératologie. (Ông ấychuyên gia về ngành quái thai học.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryotoxique (tính từ): độc đối với phôi thai (nghĩa rộng hơn, có thể gây chết phôi hoặc dị tật).
  • Fœtotoxique (tính từ): độc đối với thai nhi.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, dược học, độc chất học tư vấn sản khoa.
  • mô tả một mối nguy hiểm cụ thể nghiêm trọng đối với sự phát triển của thai nhi, khác với các tác nhân chỉ đơn thuần gây độc cho người mẹ.
tératogène

Un médecin explique les risques des agents tératogènes à une patiente enceinte.

tính từ
  1. (y học) sinh quái thai
    • Agents téralogènes
      tác nhân sinh quái thai