tératologique

Học thuật
Thân thiện
tératologique

L'étude tératologique examine les anomalies du développement embryonnaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về quái thai học: Mô tả những liên quan đến ngành nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh, quái thai hoặc sự phát triển bất thườngsinh vật.
    • tính chất quái thai, dị dạng: Dùng để chỉ hiện tượng, cấu trúc hoặc đặc điểm mang tính chất bất thường, dị dạng một cách đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une étude tératologique a été menée sur ces anomalies congénitales. (Một nghiên cứu thuộc về quái thai học đã được tiến hành về những dị tật bẩm sinh này.)
    • Les scientifiques examinent le phénomène tératologique observé chez les amphibiens. (Các nhà khoa học đang kiểm tra hiện tượng dị dạng được quan sát thấyloài lưỡng cư.)
    • Ce spécimen présente des caractéristiques tératologiques rares. (Mẫu vật này thể hiện những đặc điểm dị dạng hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật: Đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả những kỳ quái, dị biệt hoặc đi ngược lại các quy tắc thông thường một cách gây sốc.
    • L'univers tératologique de cet artiste fascine et dérange. (Thế giới kỳ quái/dị dạng của nghệ sĩ này vừa mê hoặc vừa gây bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tératologie (danh từ giống cái): Quái thai học, ngành nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh quái thai.
  • Tératogène (tính từ): Gây quái thai, khả năng gây ra dị tật bẩm sinh (thường nói về chất hóa học, tác nhân vật lý).
  • Monstre (danh từ giống đực): Quái vật, quái thai.
Từ đồng nghĩa
  • Monstrueux (tính từ): Quái dị, khủng khiếp (thường mang sắc thái mạnh hơn, gợi cảm giác ghê sợ).
  • Anormal (tính từ): Bất thường (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Malformatif (tính từ): Thuộc về dị tật, gây ra dị tật.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học (y học, sinh học) hoặc văn chương. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi dùng trong lĩnh vực y tế, mang tính chất trung lập mô tả khách quan. Khi dùng trong văn chương/nghệ thuật, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc gây sốc.
tératologique

L'étude tératologique examine les anomalies du développement embryonnaire.

tính từ
  1. xem tératologie