tétanisation

Học thuật
Thân thiện
tétanisation

Une injection peut provoquer une tétanisation musculaire douloureuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự làm co cứng : Chỉ quá trình hoặc hành động gây ra sự co cứng không kiểm soát được của các , thường do một kích thích hoặc bệnhgây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tétanisation des muscles peut être provoquée par certaines toxines. (Sự co cứng có thể được gây ra bởi một số độc tố.)
    • Ce phénomène de tétanisation est un symptôme important. (Hiện tượng co cứng nàymột triệu chứng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tétanisation expérimentale": sự làm co cứng thực nghiệm (trong nghiên cứu).
    • Les chercheurs ont étudié la tétanisation expérimentale sur le tissu musculaire. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự co cứng thực nghiệm trên .)
Biến thể từ gần giống
  • Tétaniser (động từ): làm co cứng .

    • Le courant électrique peut tétaniser un muscle. (Dòng điện có thể làm co cứng một .)
  • Tétanique (tính từ): (thuộc về) sự co cứng .

    • Une contraction tétanique. (Một sự co thắt kiểu co cứng.)
  • Tétanos (danh từ giống đực): bệnh uốn ván (một bệnh nhiễm trùng gây co cứng nghiêm trọng).

    • Le vaccin contre le tétanos est essentiel. (Vắc-xin phòng bệnh uốn vánrất cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Contracture (danh từ giống cái): sự co cứng (thường chỉ trạng thái hơn là quá trình gây ra).
  • Raidissement musculaire (cụm danh từ): sự cứng .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'tétanisation')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tétanisation')

tétanisation

Une injection peut provoquer une tétanisation musculaire douloureuse.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự làm co cứng