tétaniser

Học thuật
Thân thiện
tétaniser

Le médecin explique que la toxine peut tétaniser les muscles.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Làm co cứng : Hành động gây ra sự co cứng bắp, thường là do nhiễm độc hoặc bệnh lý, như trong bệnh uốn ván.
    • (Nghĩa rộng) Làm tê liệt, làm đóng băng ( sợ hãi, sốc): Hành động làm cho ai đó hoặc một nhóm người trở nên bất động, không thể phản ứng do quá sợ hãi, kinh ngạc hoặc sốc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La toxine de la bactérie peut tétaniser les muscles. (Độc tố của vi khuẩn có thể làm co cứng các .)
    • La nouvelle de l'accident l'a complètement tétanisé. (Tin tức về vụ tai nạn đã làm anh ta hoàn toàn tê liệt.)
    • La peur tétanise les spectateurs. (Nỗi sợ hãi làm khán giả đóng băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tétanisé par la peur": Bị tê liệt sợ hãi.
    • Face au danger, il était tétanisé par la peur. (Trước mối nguy hiểm, anh ta đã bị tê liệt sợ hãi.)
  • "Un silence tétanisant": Một sự im lặng làm tê liệt, gây choáng váng.
    • Son accusation a été suivie d'un silence tétanisant dans la salle. (Lời buộc tội của ấy được tiếp nối bởi một sự im lặng làm tê liệt cả căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétanique (adj): (thuộc về) chứng co cứng, (thuộc về) bệnh uốn ván.
    • Une crise tétanique. (Cơn co cứng .)
  • Tétanos (n): Bệnh uốn ván.
    • Se faire vacciner contre le tétanos. (Tiêm vắc-xin phòng bệnh uốn ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Paralyser: Làm tê liệt, làm bất động.
  • Figer: Làm đóng băng, làm đông cứng (trong nghĩa bóng).
  • Pétrifier: Làm hóa đá (nghĩa bóng: làm kinh ngạc đến mức không cử động được).
Từ trái nghĩa
  • Détendre: Làm giãn ra, thư giãn.
  • Mobiliser: Huy động, làm cho vận động.
  • Stimuler: Kích thích, khuyến khích.
tétaniser

Le médecin explique que la toxine peut tétaniser les muscles.

ngoại động từ
  1. (y học) làm co cứng