tétrachlorure

Học thuật
Thân thiện
tétrachlorure

Le chimiste verse du tétrachlorure de carbone dans un bécher.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tetraclorua: Một hợp chất hóa học chứa bốn nguyên tử clo liên kết với một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử trung tâm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tétrachlorure de carbone est un solvant. (Cacbon tetraclorua là một dung môi.)
    • Ils étudient les propriétés du tétrachlorure. (Họ đang nghiên cứu các tính chất của tetraclorua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tétrachlorure de...": Cụm từ dùng để chỉ một hợp chất tetraclorua cụ thể, theo sautên nguyên tố trung tâm.
    • Le tétrachlorure de silicium est utilisé en électronique. (Silic tetraclorua được sử dụng trong ngành điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétrachloréthylène (n.m): Tetracloroetylen (một hợp chất hữu cơ cụ thể, là một dẫn xuất clo của etylen).
  • Chlorure (n.m): Clorua (hợp chất chứa clo nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Perchlorure (n.m): Perclorua (trong một số ngữ cảnh , có thể dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật công nghiệp. thường xuất hiện dưới dạng một phần của tên hợp chất hóa học cụ thể.
tétrachlorure

Le chimiste verse du tétrachlorure de carbone dans un bécher.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) tetraclorua