tétracorde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ) Chuỗi bốn âm: Trong lý thuyết âm nhạc cổ đại, đây là một chuỗi bốn nốt nhạc liên tiếp, tạo thành một quãng bốn đúng, được coi là đơn vị cơ bản để xây dựng các hệ thống âm giai.
- (Âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ) Đàn bốn dây: Chỉ một nhạc cụ có bốn dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La gamme diatonique était divisée en deux tétracordes. (Thang âm diatonic được chia thành hai chuỗi bốn âm.)
- Certains instruments anciens étaient des tétracordes. (Một số nhạc cụ cổ xưa là những cây đàn bốn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tétracorde disjoint": Chuỗi bốn âm rời, chỉ hai chuỗi bốn âm không có âm chung.
- "Tétracorde conjoint": Chuỗi bốn âm liền, chỉ hai chuỗi bốn âm có chung một âm.
Biến thể và từ gần giống
- Tétrachorde (n): Cách viết biến thể khác của cùng một từ.
- Tétracordique (adj): (Thuộc về) chuỗi bốn âm.
- Pentacorde (n): Chuỗi năm âm / đàn năm dây.
- Hexacorde (n): Chuỗi sáu âm.
Từ đồng nghĩa
- Quatre cordes: Bốn dây (khi nói về nhạc cụ).
- Tétraphonie: (Hiếm dùng) Hợp âm bốn nốt.
Lưu ý
Từ "tétracorde" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu lịch sử âm nhạc hoặc lý thuyết âm nhạc cổ đại (Hy Lạp). Trong ngôn ngữ hiện đại, để chỉ nhạc cụ bốn dây, người ta thường dùng các từ cụ thể hơn như "instrument à quatre cordes" hoặc tên gọi của từng loại đàn (ví dụ: violon, alto).
danh từ giống cái (âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ)
- chuỗi bốn âm
- đàn bốn dây