tétraplégie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng liệt tứ chi: Một tình trạng y tế nghiêm trọng, đặc trưng bởi sự mất chức năng vận động và cảm giác ở cả hai tay và hai chân, thường do tổn thương tủy sống ở vùng cổ gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accident de voiture a provoqué une tétraplégie. (Tai nạn xe hơi đã gây ra chứng liệt tứ chi.)
- La rééducation est essentielle pour les personnes atteintes de tétraplégie. (Việc phục hồi chức năng là thiết yếu cho những người mắc chứng liệt tứ chi.)
- Il vit avec une tétraplégie depuis dix ans. (Anh ấy sống với chứng liệt tứ chi đã được mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tétraplégie complète": liệt tứ chi hoàn toàn, chỉ tình trạng mất hoàn toàn cả chức năng vận động lẫn cảm giác bên dưới vùng tổn thương.
- Le diagnostic a confirmé une tétraplégie complète. (Kết quả chẩn đoán xác nhận một chứng liệt tứ chi hoàn toàn.)
"tétraplégie incomplète": liệt tứ chi không hoàn toàn, chỉ tình trạng vẫn còn một số chức năng vận động hoặc cảm giác nào đó được bảo tồn.
- Grâce à une tétraplégie incomplète, il a conservé quelques sensations. (Nhờ vào chứng liệt tứ chi không hoàn toàn, anh ấy vẫn giữ được một vài cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
Tétraplégique (adj/n): (người) bị liệt tứ chi.
- Un patient tétraplégique. (Một bệnh nhân bị liệt tứ chi.)
- Les tétraplégiques. (Những người bị liệt tứ chi.)
Paraplégie (n.f): chứng liệt hai chi (dưới).
- Contrairement à la tétraplégie, la paraplégie n'affecte que les membres inférieurs. (Không giống với chứng liệt tứ chi, chứng liệt hai chi chỉ ảnh hưởng đến các chi dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Quadriplégie (n.f): chứng liệt tứ chi (đồng nghĩa y học, ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp thông dụng so với "tétraplégie").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y học chuyên ngành, không có cấu trúc động từ kép phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y học chuyên môn, không có thành ngữ thông dụng.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng liệt tứ chi