tétraploïdie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Hiện tượng tứ bội: Trạng thái hoặc hiện tượng một tế bào hoặc sinh vật bốn bộ nhiễm sắc thể đơn bội (4n) trong nhân tế bào, thay vì hai bộ như bình thường (lưỡng bội).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tétraploïdie est un phénomène génétique important chez certaines plantes. (Hiện tượng tứ bộimột hiện tượng di truyền quan trọngmột số loài thực vật.)
    • Les chercheurs étudient les mécanismes de la tétraploïdie. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các cơ chế của hiện tượng tứ bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "induire une tétraploïdie": gây ra hiện tượng tứ bội.
    • Ce produit chimique peut induire une tétraploïdie dans les cellules végétales. (Hóa chất này có thể gây ra hiện tượng tứ bội trong các tế bào thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétraploïde (tính từ): thuộc về hoặc tính chất tứ bội.
    • Une cellule tétraploïde (một tế bào tứ bội)
  • Tétraploïde (danh từ giống đực/cái): sinh vật hoặc tế bào tứ bội.
    • Ce blé est un tétraploïde. (Giống lúa mì nàymột thể tứ bội.)
Từ đồng nghĩa
  • État tétraploïde: trạng thái tứ bội.
  • Polyploïdie de niveau 4: hiện tượng đa bội bậc 4 (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Doublement chromosomique: sự nhân đôi nhiễm sắc thể (một cơ chế có thể dẫn đến tứ bội).
  • Génome quadruplé: bộ gen được nhân lên gấp bốn lần.
danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) hiện tượng tứ bội

Từ gần giống