tétrastyle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Kiến trúc) có bốn cột hiên: Dùng để mô tả một công trình kiến trúc, đặc biệt là một ngôi đền hoặc tòa nhà cổ điển, có bốn cột ở mặt tiền (hiên).
Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) đền bốn cột hiên: Chỉ chính công trình kiến trúc, thường là một ngôi đền, có đặc điểm là có bốn cột ở hiên phía trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le temple est tétrastyle. (Ngôi đền có bốn cột hiên.)
- On a découvert les ruines d'un portique tétrastyle. (Người ta đã phát hiện ra tàn tích của một hàng hiên có bốn cột.)
Danh từ giống đực:
- Ce tétrastyle date de l'époque romaine. (Ngôi đền bốn cột hiên này có từ thời La Mã.)
- Les archéologues étudient un tétrastyle bien conservé. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu một ngôi đền bốn cột hiên được bảo tồn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Façade tétrastyle": Mặt tiền có bốn cột.
- La façade tétrastyle du monument est impressionnante. (Mặt tiền bốn cột của công trình rất ấn tượng.)
"Dans un style tétrastyle": Theo phong cách bốn cột hiên.
- Le bâtiment a été conçu dans un style tétrastyle. (Tòa nhà được thiết kế theo phong cách bốn cột hiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Tétrastylique (adj): (thuộc về) kiến trúc bốn cột hiên. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành với tính từ "tétrastyle").
- Hexastyle (adj & nm): (có) sáu cột hiên / đền sáu cột hiên. (Một thuật ngữ kiến trúc tương tự chỉ số lượng cột khác).
- Prostyle (adj & nm): (có) cột hiên phía trước / đền có cột hiên phía trước. (Chỉ chung kiến trúc có hàng cột mặt tiền).
Từ đồng nghĩa
- À quatre colonnes en façade: Có bốn cột ở mặt tiền. (Cụm từ mô tả thay thế).
- Temple à quatre colonnes: Đền bốn cột. (Cụm từ mô tả thay thế cho danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "tétrastyle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tétrastyle".
tính từ
- (kiến trúc) có bốn cột hiên
danh từ giống đực
- (kiến trúc) đền bốn cột hiên