tên đá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chỉ một loại vũ khí cổ xưa: "tên đá" là một từ ghép Hán Việt, trong đó "tên" chỉ mũi tên và "đá" chỉ đá, dùng để chỉ một loại vũ khí đánh giặc thời cổ, có thể là mũi tên bằng đá hoặc đá dùng để ném.
- Tên gọi mang tính ẩn dụ, biểu tượng: Từ này thường được dùng trong văn chương, sử sách với ý nghĩa biểu trưng cho việc chinh phạt, đánh dẹp giặc ngoại xâm, cụ thể là giặc Hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sử sách chép rằng, cha ông ta đã dùng tên đá để chống giặc ngoại xâm. (Sử sách ghi chép rằng, cha ông chúng ta đã dùng vũ khí thô sơ như tên và đá để chống lại quân xâm lược.)
- Hình ảnh "tên đá" trong câu thơ gợi nhớ về một thời kỳ kháng chiến anh dũng. (Hình ảnh "vũ khí thô sơ" trong câu thơ gợi nhớ về một thời kỳ kháng chiến đầy dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng, cổ kính, nhằm nhắc lại hoặc ca ngợi tinh thần chiến đấu thời xưa.
- Tinh thần "tên đá" chống giặc vẫn còn sống mãi trong lòng dân tộc. (Tinh thần dùng vũ khí thô sơ chống giặc vẫn còn sống mãi trong lòng dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vũ khí thô sơ: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại vũ khí đơn giản, tự tạo.
- Cung tên: Từ chỉ chung vũ khí bắn tên.
- Giáo mác: Từ chỉ chung các loại vũ khí có lưỡi dài thời cổ.
Từ đồng nghĩa
- Binh khí thô sơ: Vũ khí đơn giản, công cụ chiến đấu thô sơ.
- Khí giới cổ xưa: Vũ khí của thời đại xa xưa.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa hẹp và nghĩa biểu trưng: Nghĩa đen của "tên đá" rất ít khi được dùng trong đời sống hiện đại. Ngày nay, từ này chủ yếu được hiểu và sử dụng với nghĩa biểu trưng, như một hình ảnh ẩn dụ cho sự chống trả quyết liệt bằng bất cứ thứ gì có trong tay, hoặc cho một thời kỳ lịch sử hào hùng.
- Tính từ vựng cổ: Đây là một từ có tính chất cổ, thường chỉ gặp trong văn cảnh nghiên cứu lịch sử, văn học cổ hoặc các bài viết mang sắc thái trang trọng, hoài cổ.
- cái tên, hòn đá là những khí giới đánh giặc ngày xưa. Đây ý nói đánh dẹp rợ Hồ